| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Sách tham khảo Thể dục
|
6
|
108000
|
| 2 |
Sách tham khảo KHTN
|
28
|
2926000
|
| 3 |
Sách tham khảo Công nghệ
|
40
|
3000000
|
| 4 |
Dạy và học ngày nay
|
46
|
820000
|
| 5 |
Sách thư viện và TBGD
|
54
|
393000
|
| 6 |
Khoa học và Giáo dục
|
100
|
6000000
|
| 7 |
Thiết bị giáo dục
|
114
|
1620000
|
| 8 |
Vật lí và Tuổi trẻ
|
126
|
3724800
|
| 9 |
Toán học và Tuổi trẻ
|
132
|
4536000
|
| 10 |
Sách tham khảo tin học
|
146
|
3964400
|
| 11 |
Sách giáo khoa THPT
|
198
|
3300000
|
| 12 |
Sách tham khảo GDCD
|
210
|
2920800
|
| 13 |
Văn học tuổi trẻ
|
292
|
3624000
|
| 14 |
Sách tham khảo Địa lí
|
350
|
5531000
|
| 15 |
Sách tra cứu
|
364
|
32107460
|
| 16 |
Sách tham khảo Hóa
|
366
|
10489400
|
| 17 |
Tạp chí giáo dục
|
524
|
9489600
|
| 18 |
Sách tham khảo Vật lý
|
576
|
12897800
|
| 19 |
Sách tham khảo Lịch sử
|
610
|
19429140
|
| 20 |
Sách giáo khoa lớp mới lớp 9 -
|
628
|
13366000
|
| 21 |
Sách Giáo Khoa lớp 9
|
682
|
6231600
|
| 22 |
Sách giáo khoa lớp mới lớp 7 -
|
714
|
19050000
|
| 23 |
Sách giáo khoa lớp mới lớp 8 -
|
718
|
14570000
|
| 24 |
Sách Giáo dục Pháp Luật
|
720
|
29719564
|
| 25 |
Sách văn học
|
764
|
40704682
|
| 26 |
Sách tham khảo Tiếng Anh
|
774
|
18095000
|
| 27 |
Sách tham khảo Mĩ thuật
|
798
|
12775000
|
| 28 |
Sách Giáo Khoa lớp 8
|
900
|
8507800
|
| 29 |
Sách Giáo Khoa lớp 7
|
954
|
11456800
|
| 30 |
Sách Giáo Khoa lớp 6
|
1070
|
8645800
|
| 31 |
Sách tham khảo Sinh
|
1094
|
10167808
|
| 32 |
Sách Giáo dục - Đạo đức
|
1164
|
42689714
|
| 33 |
Sách thiếu nhi
|
1244
|
54182600
|
| 34 |
Sách Tham khảo
|
1298
|
106285000
|
| 35 |
Tủ sách giáo khoa dùng chung
|
1426
|
24592000
|
| 36 |
Sách giáo khoa lớp mới lớp 6 -
|
1468
|
32570000
|
| 37 |
Sách tham khảo Ngữ văn
|
2662
|
71403000
|
| 38 |
Sách tham khảo Toán
|
2678
|
74868150
|
| 39 |
Sách Nghiệp Vụ
|
3410
|
89280060
|
| |
TỔNG
|
29448
|
816041978
|