| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
STN-00011
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 2 |
STN-00012
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 3 |
STN-00013
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 4 |
STN-00014
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 5 |
STN-00015
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 6 |
STN-00016
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 7 |
STN-00017
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 8 |
STN-00018
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 9 |
STN-00019
| NGUYỄN MINH CHÂU | Tomi happy hành trình vạn dặm trên biển | KNXB | Hải Dương | 2011 | 0 | Đ |
| 10 |
STN-00025
| TÔ HOÀI | Dế Mèn phiêu lưu ký | Nxb.Mỹ thuật | H. | 2003 | 16000 | Đ |
|